mát da

Học thuật
Thân thiện
mát da

Thằng bé mát da, không sốt.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhiệt độ cơ thể bình thường, không bị sốt: Dùng để chỉ trạng thái thân nhiệt ổn định, không nóng do sốt hoặc ốm.
    • (Trong cụm "mát da mát thịt"): Chỉ trạng thái cơ thể khỏe mạnh, đầy đặn, béo tốt sức sống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Bác sĩ kiểm tra nói: "Thằng mát da, không sốt đâu, chị yên tâm." (Bác sĩ kiểm tra nói: "Đứa bé thân nhiệt bình thường, không sốt đâu, chị yên tâm.")
    • Sau khi uống thuốc hạ sốt, trán em đã mát da trở lại. (Sau khi uống thuốc hạ sốt, trán em đã trở lại nhiệt độ bình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mát da mát thịt": Thành ngữ/cụm từ cố định dùng để miêu tả một người (thường phụ nữ hoặc trẻ em) có vẻ ngoài khỏe mạnh, da dẻ hồng hào, thân hình đầy đặn trông sức sống.
    • Nhìn con mát da mát thịt, ai cũng khen. (Nhìn con khỏe mạnh béo tốt, ai cũng khen.)
    • ấy nuôi cháu rất kỹ, nên cháu mát da mát thịt. ( ấy nuôi cháu rất kỹ, nên cháu khỏe mạnh béo tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Mát mẻ (tính từ): Chỉ cảm giác về nhiệt độ dễ chịu, không nóng (thường dùng cho thời tiết, không khí). Khác với mát da chủ yếu nói về thân nhiệt con người.
    • Thời tiết hôm nay thật mát mẻ.
  • Hâm hấp sốt (tính từ/cụm từ): Trạng thái thân nhiệt hơi nóng, dấu hiệu sốt nhẹ. trạng thái đối lập với mát da.
    • Trán cháu hâm hấp sốt, có lẽ sắp bệnh.
  • Bình thường (tính từ): Có thể dùng trong ngữ cảnh y tế để chỉ thân nhiệt ổn định, nhưng không mang sắc thái biểu cảm như mát da.
    • Nhiệt độ cơ thể cháu bình thường.
Từ đồng nghĩa
  • Không sốt: Không bị tăng thân nhiệt (dùng trong y tế).
  • Hết sốt: Đã trở lại trạng thái nhiệt độ bình thường sau cơn sốt.
Thành ngữ liên quan
  • Như đã nêu trong "Cách sử dụng nâng cao": Cụm từ "mát da mát thịt" thành ngữ phổ biến nhất gần như duy nhất đi kèm với từ mát da. nhấn mạnh vẻ ngoài khỏe khoắn, đầy sức sống thường hàm ý khen ngợi.
mát da

Thằng bé mát da, không sốt.

  1. nhiệt độ bình thường: Thằng mát da, không sốt. Mát da mát thịt. Béo tốt khỏe mạnh.

Từ chứa "mát da"